走橋

zǒu qiáo tẩu kiều

Hán Việt: tẩu kiều · Pinyin: zǒu qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即走百病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即走百病。