走樓 zǒu lóu · tẩu lâu Hán Việt: tẩu lâu · Pinyin: zǒu lóu Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 樓 (lâu)Pinyinzǒu lóuHán Việttẩu lâuCấu tạo走 + 樓 · tẩu + lâu nghĩa thành phần: tẩu + lâu