走橋 zǒu qiáo · tẩu kiều Hán Việt: tẩu kiều · Pinyin: zǒu qiáo Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 橋 (kiều)Pinyinzǒu qiáoHán Việttẩu kiềuCấu tạo走 + 橋 · tẩu + kiều nghĩa thành phần: tẩu + kiều