走檄

zǒu xí tẩu hịch

Hán Việt: tẩu hịch · Pinyin: zǒu xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (hịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧急发送文书; 紧急文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧急发送文书。 2.紧急文书。