走歷 zǒu lì · tẩu lịch Hán Việt: tẩu lịch · Pinyin: zǒu lì Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 歷 (lịch)Pinyinzǒu lìHán Việttẩu lịchCấu tạo走 + 歷 · tẩu + lịch nghĩa thành phần: tẩu + lịch