走死

zǒu sǐ tẩu tử

Hán Việt: tẩu tử · Pinyin: zǒu sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓逃亡他乡而死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逃亡他乡而死。