走氣
tẩu khí
Hán Việt: tẩu khí · Pinyin: zǒu qì
Tổng quan
tính chất nhạt nhẽo, (số nhiều) những lời nhận xét nhạt nhẽo
Nghĩa
Việt
- Cihui tính chất nhạt nhẽo, (số nhiều) những lời nhận xét nhạt nhẽo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漏泄气体; 比喻泄劲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.漏泄气体。 2.比喻泄劲。
Eng
- Cihui 走氣 ǒuqì v.o. 1. release air from a balloon/soda/etc. 2. lose flavor/fragrance/etc.