走泄

zǒu xiè tẩu tiết

Hán Việt: tẩu tiết · Pinyin: zǒu xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"走泄"; 放泄,流失; 走漏,泄露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"走泄"。 2.放泄,流失。 3.走漏,泄露。