走泄 tẩu tiết Hán Việt: tẩu tiết Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 泄 (tiết)Hán Việttẩu tiếtCấu tạo走 + 泄 · tẩu + tiết nghĩa thành phần: tẩu + tiết