走滾 zǒu gǔn · tẩu cổn Hán Việt: tẩu cổn · Pinyin: zǒu gǔn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 滾 (cổn)Pinyinzǒu gǔnHán Việttẩu cổnCấu tạo走 + 滾 · tẩu + cổn nghĩa thành phần: tẩu + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"走衮"; 变计;转机; 变更﹑更改; 活络;善变。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"走衮"。 2.变计;转机。 3.变更﹑更改。 4.活络;善变。