走漏風聲

zǒu lòu fēng shēng tẩu lậu phong thanh

Hán Việt: tẩu lậu phong thanh · Pinyin: zǒu lòu fēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (lậu) + (phong) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洩漏消息。《紅樓夢》第六四回:「擇了日子,人不知,鬼不覺,娶了過去,囑咐家人不許走漏風聲。」

Eng

  • Cihui 走漏風聲 ǒulòu fēngshēng v.o. divulge secrets | Bùzhīdào shuí zǒullòule fēngshēng. We don't know who divulged the secret.