走漏風聲

zǒu lòu fēng shēng tẩu lậu phong thanh

Hán Việt: tẩu lậu phong thanh · Pinyin: zǒu lòu fēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (lậu) + (phong) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消息被透漏出去。

Eng

  • Cihui 走漏風聲 ǒulòu fēngshēng v.o. divulge secrets | Bùzhīdào shuí zǒullòule fēngshēng. We don't know who divulged the secret.