走熱 zǒu rè · tẩu nhiệt Hán Việt: tẩu nhiệt · Pinyin: zǒu rè Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 熱 (nhiệt)Pinyinzǒu rèHán Việttẩu nhiệtCấu tạo走 + 熱 · tẩu + nhiệt nghĩa thành phần: tẩu + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐受人欢迎和关注;趋于流行、热销等:旅游市场进一步~。