走熟 tẩu thục Hán Việt: tẩu thục Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 熟 (thục)Hán Việttẩu thụcCấu tạo走 + 熟 · tẩu + thục nghĩa thành phần: tẩu + thục Nghĩa EngCihui 走熟 ǒushóu r.v. become familiar with a route from constant travel