走犬

zǒu quǎn tẩu khuyển

Hán Việt: tẩu khuyển · Pinyin: zǒu quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (khuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指猎狗; 谓纵狗行猎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指猎狗。 2.谓纵狗行猎。