走電

zǒu diàn tẩu điện

Hán Việt: tẩu điện · Pinyin: zǒu diàn

Tổng quan

rò điện

Cấu tạo: (tẩu) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rò điện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪电。喻短暂﹑迅疾; 电漏出线外而发火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闪电。喻短暂﹑迅疾。 2.电漏出线外而发火。

Eng

  • Cihui 走電 ǒudiàn v.o. <topo.> leak electricity