走相

zǒu xiàng tẩu tương

Hán Việt: tẩu tương · Pinyin: zǒu xiàng

Tổng quan

mất đi vẻ ngoài ưa nhìn

Cấu tạo: (tẩu) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất đi vẻ ngoài ưa nhìn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹走样; 行走的姿势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹走样。 2.行走的姿势。

Eng

  • CC-CEDICT to lose one's good looks
  • Cihui to lose one's good looks