走破 tẩu phá Hán Việt: tẩu phá Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 破 (phá)Hán Việttẩu pháCấu tạo走 + 破 · tẩu + phá nghĩa thành phần: tẩu + phá Nghĩa EngCihui 走破 ǒupò r.v. wear down by walking (of feet/shoes)jaJMdict running the whole distance