走破

tẩu phá

Hán Việt: tẩu phá

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (phá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走破 ǒupò r.v. wear down by walking (of feet/shoes)

ja

  • JMdict running the whole distance