走票

zǒu piào tẩu phiếu

Hán Việt: tẩu phiếu · Pinyin: zǒu piào

Tổng quan

buổi biểu diễn không chuyên (trong nhà hát)

Cấu tạo: (tẩu) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi biểu diễn không chuyên (trong nhà hát)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非職業性的演出戲劇或表演某種技能,稱為「走票」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 业余演员登台演唱戏曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.业余演员登台演唱戏曲。

Eng

  • CC-CEDICT amateur performance (in theater)
  • Cihui amateur performance (in theater)