走禍

zǒu huò tẩu họa

Hán Việt: tẩu họa · Pinyin: zǒu huò

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞来之祸,横祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞来之祸,横祸。