走禍 zǒu huò · tẩu họa Hán Việt: tẩu họa · Pinyin: zǒu huò Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 禍 (họa)Pinyinzǒu huòHán Việttẩu họaCấu tạo走 + 禍 · tẩu + họa nghĩa thành phần: tẩu + họa