走禮 zǒu lǐ · tẩu lễ Hán Việt: tẩu lễ · Pinyin: zǒu lǐ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 禮 (lễ)Pinyinzǒu lǐHán Việttẩu lễCấu tạo走 + 禮 · tẩu + lễ nghĩa thành phần: tẩu + lễ Nghĩa EngCihui 走禮 ǒulǐ v.o. <coll.> pay respects on the occasion of a wedding/funeral/etc.