走禽
tẩu cầm
Hán Việt: tẩu cầm · Pinyin: zǒu qín
Tổng quan
nhóm chim không bay được như đà điểu (trước đây gọi là Cursores)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhóm chim không bay được như đà điểu (trước đây gọi là Cursores)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種鳥類。腳強善走、不能飛翔,多產熱地沙漠中。如駝鳥、食火雞等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兽类和禽鸟类; 鸟的一类,善行走而不能飞翔。如食火鸡和鸵鸟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兽类和禽鸟类。 2.鸟的一类,善行走而不能飞翔。如食火鸡和鸵鸟。
Eng
- CC-CEDICT Ratitae (formerly Cursores) flightless birds such as ostriches
- Cihui Ratitae (formerly Cursores) flightless birds such as ostriches