走秀
tẩu tú
Hán Việt: tẩu tú · Pinyin: zǒu xiù
Tổng quan
buổi trình diễn thời trang | diễn trên sàn catwalk (trong buổi trình diễn thời trang)
Nghĩa
Việt
- Cihui buổi trình diễn thời trang | diễn trên sàn catwalk (trong buổi trình diễn thời trang)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 模特儿在T型台上进行服装表演:名模~。
Eng
- CC-CEDICT a fashion show|to walk the runway (in a fashion show)
- Cihui a fashion show; to walk the runway (in a fashion show)