走移

zǒu yí tẩu di

Hán Việt: tẩu di · Pinyin: zǒu yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 移动,移走; 变动,走样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.移动,移走。 2.变动,走样。