走空

zǒu kōng tẩu không

Hán Việt: tẩu không · Pinyin: zǒu kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訛詐他人、敲詐他人。《醒世姻緣傳》第七七回:「我家是錦衣衛校尉,專拿走空的人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伸向空中;腾空; 拆白,行骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伸向空中;腾空。 2.拆白,行骗。