走章 zǒu zhāng · tẩu chương Hán Việt: tẩu chương · Pinyin: zǒu zhāng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 章 (chương)Pinyinzǒu zhāngHán Việttẩu chươngCấu tạo走 + 章 · tẩu + chương nghĩa thành phần: tẩu + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓笔不停挥地草拟紧急文书﹑布告。Tân Hoa Tự Điển 1.谓笔不停挥地草拟紧急文书﹑布告。