走綻

zǒu zhàn tẩu trán

Hán Việt: tẩu trán · Pinyin: zǒu zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (trán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓脱线裂开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓脱线裂开。