走腔 tẩu khang Hán Việt: tẩu khang Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 腔 (khang)Hán Việttẩu khangCấu tạo走 + 腔 · tẩu + khang nghĩa thành phần: tẩu + khang Nghĩa EngCihui 走腔 ǒuqiāng v.o. sing off-key