走腳 zǒu jiǎo · tẩu cước Hán Việt: tẩu cước · Pinyin: zǒu jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 腳 (cước)Pinyinzǒu jiǎoHán Việttẩu cướcCấu tạo走 + 腳 · tẩu + cước nghĩa thành phần: tẩu + cước