走舸

zǒu gě tẩu khả

Hán Việt: tẩu khả · Pinyin: zǒu gě

Tổng quan

thuyền nhẹ。輕快的小船。

Cấu tạo: (tẩu) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyền nhẹ。輕快的小船。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時一種行駛快捷的戰船。《資治通鑑.卷六五.漢紀五十七.獻帝建安十三年》:「豫備走舸,繫於其尾。」《三國演義》第四九回:「船頭上插青龍牙旗,船尾各繫走舸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻便快速的战船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻便快速的战船。

Eng

  • Cihui 走舸 ǒugě n. <trad.> fast warship M:¹sōu