走草 zǒu cǎo · tẩu thảo Hán Việt: tẩu thảo · Pinyin: zǒu cǎo Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 草 (thảo)Pinyinzǒu cǎoHán Việttẩu thảoCấu tạo走 + 草 · tẩu + thảo nghĩa thành phần: tẩu + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓狗发情; 泛指动物发情。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓狗发情。 2.泛指动物发情。