走街 zǒu jiē · tẩu nhai Hán Việt: tẩu nhai · Pinyin: zǒu jiē Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 街 (nhai)Pinyinzǒu jiēHán Việttẩu nhaiCấu tạo走 + 街 · tẩu + nhai nghĩa thành phần: tẩu + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言走百病。明清时北京一带的风俗; 指上街游行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言走百病。明清时北京一带的风俗。 2.指上街游行。