走親 zǒu qīn · tẩu thân Hán Việt: tẩu thân · Pinyin: zǒu qīn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 親 (thân)Pinyinzǒu qīnHán Việttẩu thânCấu tạo走 + 親 · tẩu + thân nghĩa thành phần: tẩu + thân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 親戚間的來往探望,有越走越親的意味。如:「我看你還是回老鄉的好,日後也有個門口好走親呀!」