走謝 zǒu xiè · tẩu tạ Hán Việt: tẩu tạ · Pinyin: zǒu xiè Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 謝 (tạ)Pinyinzǒu xièHán Việttẩu tạCấu tạo走 + 謝 · tẩu + tạ nghĩa thành phần: tẩu + tạ