走話 tẩu thoại Hán Việt: tẩu thoại Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 話 (thoại)Hán Việttẩu thoạiCấu tạo走 + 話 · tẩu + thoại nghĩa thành phần: tẩu + thoại Nghĩa EngCihui 走話 ǒuhuà v.o. 1. leak out; leak a secret 2. <topo.> pass news by word of mouth; leak information