走謝

zǒu xiè tẩu tạ

Hán Việt: tẩu tạ · Pinyin: zǒu xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前往请罪; 前往致谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前往请罪。 2.前往致谢。