走貨 zǒu huò · tẩu hóa Hán Việt: tẩu hóa · Pinyin: zǒu huò Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 貨 (hóa)Pinyinzǒu huòHán Việttẩu hóaCấu tạo走 + 貨 · tẩu + hóa nghĩa thành phần: tẩu + hóa Nghĩa EngCihui 走貨 ǒuhuò v.o. transport goods