走贏

tẩu doanh

Hán Việt: tẩu doanh

Tổng quan

đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)

Cấu tạo: (tẩu) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)