走起 zǒu qǐ · tẩu khởi Hán Việt: tẩu khởi · Pinyin: zǒu qǐ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 起 (khởi)Pinyinzǒu qǐHán Việttẩu khởiCấu tạo走 + 起 · tẩu + khởi nghĩa thành phần: tẩu + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起身,起床。Tân Hoa Tự Điển 1.起身,起床。