走趨 zǒu qū · tẩu xu Hán Việt: tẩu xu · Pinyin: zǒu qū Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 趨 (xu)Pinyinzǒu qūHán Việttẩu xuCấu tạo走 + 趨 · tẩu + xu nghĩa thành phần: tẩu + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"走趍"; 奔往;前往; 行步; 指奔走供职。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"走趍"。 2.奔往;前往。 3.行步。 4.指奔走供职。