走轉 zǒu zhuǎn · tẩu chuyển Hán Việt: tẩu chuyển · Pinyin: zǒu zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 轉 (chuyển)Pinyinzǒu zhuǎnHán Việttẩu chuyểnCấu tạo走 + 轉 · tẩu + chuyển nghĩa thành phần: tẩu + chuyển