走轉 zǒu zhuǎn · tẩu chuyển Hán Việt: tẩu chuyển · Pinyin: zǒu zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 轉 (chuyển)Pinyinzǒu zhuǎnHán Việttẩu chuyểnCấu tạo走 + 轉 · tẩu + chuyển nghĩa thành phần: tẩu + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃转;返回。Tân Hoa Tự Điển 1.逃转;返回。