走軟 zǒu ruǎn · tẩu nhuyễn Hán Việt: tẩu nhuyễn · Pinyin: zǒu ruǎn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 軟 (nhuyễn)Pinyinzǒu ruǎnHán Việttẩu nhuyễnCấu tạo走 + 軟 · tẩu + nhuyễn nghĩa thành phần: tẩu + nhuyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走弱。