走輾

zǒu niǎn tẩu triển

Hán Việt: tẩu triển · Pinyin: zǒu niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碾子滚动时离开预定的路线。比喻出差错,变动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碾子滚动时离开预定的路线。比喻出差错,变动。