走進

zǒu jìn tẩu tiến

Hán Việt: tẩu tiến · Pinyin: zǒu jìn

Tổng quan

đi vào

Cấu tạo: (tẩu) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 步行進入。《京本通俗小說.碾玉觀音》:「崔寧到家中,沒情沒緒,走進房中,只見渾家坐在床上。」

Eng

  • CC-CEDICT to enter; to step into
  • Cihui to enter; to step into