走邊風 zǒu biān fēng · tẩu biên phong Hán Việt: tẩu biên phong · Pinyin: zǒu biān fēng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 邊 (biên) + 風 (phong)Pinyinzǒu biān fēngHán Việttẩu biên phongCấu tạo走 + 邊 + 風 · tẩu + biên + phong nghĩa thành phần: tẩu + biên + phong