走野 zǒu yě · tẩu dã Hán Việt: tẩu dã · Pinyin: zǒu yě Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 野 (dã)Pinyinzǒu yěHán Việttẩu dãCấu tạo走 + 野 · tẩu + dã nghĩa thành phần: tẩu + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指搞不正当的男女关系。Tân Hoa Tự Điển 1.指搞不正当的男女关系。