走鏢
tẩu phiêu
Hán Việt: tẩu phiêu · Pinyin: zǒu biāo
Tổng quan
áp tải: vận chuyển
Nghĩa
Việt
- Cihui áp tải: vận chuyển
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"走镳"; 旧谓保镖者护送人或货物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"走镳"。 2.旧谓保镖者护送人或货物。
Eng
- Cihui 走鏢 ǒubiāo v.o. <trad.> act as an armed escort for a convoy