走開
tẩu khai
Hán Việt: tẩu khai · Pinyin: zǒu kāi
Tổng quan
rời đi | bỏ đi | cút đi | di chuyển sang bên
Nghĩa
Việt
- Cihui rời đi | bỏ đi | cút đi | di chuyển sang bên
Eng
- CC-CEDICT to leave; to walk away; to beat it|to move aside
- Cihui to leave; to walk away; to beat it; to move aside